lues venerea

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh giang mai: "lues venerea" một thuật ngữ y khoa cổ để chỉ bệnh giang mai, một bệnh lây truyền qua đường tình dục do xoắn khuẩn Treponema pallidum gây ra. Bệnh tiến triển qua nhiều giai đoạn khác nhau có thể lây truyền từ mẹ sang con qua nhau thai (bệnh bẩm sinh).
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh giang mai sau khi xuất hiện vết loét không đau.)
  • (Bệnh giang mai có thể được điều trị hiệu quả bằng kháng sinh nếu phát hiện sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "congenital lues venerea": bệnh giang mai bẩm sinh, lây từ mẹ sang con.

    • Congenital lues venerea can cause severe deformities in newborns. (Bệnh giang mai bẩm sinh có thể gây dị tật nghiêm trọngtrẻ sơ sinh.)
  • "tertiary lues venerea": giai đoạn cuối của bệnh giang mai, ảnh hưởng đến tim, não hệ thần kinh.

    • If left untreated, tertiary lues venerea can lead to paralysis and dementia. (Nếu không được điều trị, bệnh giang mai giai đoạn cuối có thể dẫn đến liệt sa sút trí tuệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Lues (danh từ): dạng rút gọn, thường dùng trong y văn để chỉ bệnh giang mai.

    • The term "lues" is often used interchangeably with syphilis in historical texts. (Thuật ngữ "lues" thường được dùng thay thế cho syphilis trong các văn bản lịch sử.)
  • Venereal (tính từ): liên quan đến đường tình dục.

    • Venereal diseases are a major public health concern. (Các bệnh lây truyền qua đường tình dục mối quan tâm lớn của y tế công cộng.)
Từ đồng nghĩa
  • Syphilis (danh từ): bệnh giang mai, tên gọi phổ biến hiện đại hơn.
    • Syphilis is caused by the bacterium Treponema pallidum. (Bệnh giang mai do vi khuẩn Treponema pallidum gây ra.)
  • Great pox (danh từ, cổ): tên gọi lịch sử để phân biệt với bệnh đậu mùa.
    • Historically, the great pox was a feared epidemic in Europe. (Trong lịch sử, bệnh giang mai một dịch bệnh đáng sợchâu Âu.)
Các cụm từ liên quan
  • Lues venerea serology: xét nghiệm huyết thanh chẩn đoán bệnh giang mai.
    • Lues venerea serology includes VDRL and TPHA tests. (Xét nghiệm huyết thanh bệnh giang mai bao gồm các xét nghiệm VDRL TPHA.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này.)